Công cụ chuyển đổi ngoại tệ


Chuyển đổi từ
ĐỒNG VIỆT NAM ( VND )
Chuyển đổi sang Tỷ giá
ĐÔ LA MỸ ( usd ) 23,110 Chi tiết tỷ giá VND/USD
EURO ( eur ) 25,670.01 Chi tiết tỷ giá VND/EUR
BẢNG ANH ( gbp ) 28,475.02 Chi tiết tỷ giá VND/GBP
YÊN NHẬT ( jpy ) 210.76 Chi tiết tỷ giá VND/JPY
FRANCE THỤY SĨ ( chf ) 24,164.24 Chi tiết tỷ giá VND/CHF
ĐÔ LA ÚC ( aud ) 15,809.05 Chi tiết tỷ giá VND/AUD
ĐÔ SINGAPORE ( sgd ) 16,380.33 Chi tiết tỷ giá VND/SGD
ĐÔ CANADA ( cad ) 16,839.1 Chi tiết tỷ giá VND/CAD
ĐÔ HONGKONG ( hkd ) 2,947.92 Chi tiết tỷ giá VND/HKD
BẠT THÁI LAN ( thb ) 732.71 Chi tiết tỷ giá VND/THB
KRONE ĐAN MẠCH ( dkk ) 3,435.79 Chi tiết tỷ giá VND/DKK
RUPI ẤN ĐỘ ( inr ) 309.66 Chi tiết tỷ giá VND/INR
WON HÀN QUỐC ( krw ) 18.59 Chi tiết tỷ giá VND/KRW
KUWAITI DINAR ( kwd ) 75,215.19 Chi tiết tỷ giá VND/KWD
RINGGIT MÃ LAY ( myr ) 5,360.82 Chi tiết tỷ giá VND/MYR
KRONE NA UY ( nok ) 2,387.36 Chi tiết tỷ giá VND/NOK
RÚP NGA ( rub ) 328.35 Chi tiết tỷ giá VND/RUB
KRONE THỤY ĐIỂN ( sek ) 2,439.8 Chi tiết tỷ giá VND/SEK

Liên kết hữu ích